"Cảnh ngày hè" của Nguyễn Trãi là bài thơ Nôm số 43 trong chùm Bảo kính cảnh giới của Quốc âm thi tập, và là một trong những bức tranh màu sớm nhất của thơ tiếng Việt. Chỉ trong ba câu, ông đặt cạnh nhau ba mảng màu của mùa hè: xanh lục của tán hoè, đỏ của hoa lựu, hồng của sen — rồi phủ lên tất cả ánh chiều "tịch dương". Đọc kỹ, ta thấy màu trong bài không đứng yên mà đang trào ra, đang phun lên — một cách tả màu rất hiện đại của thế kỷ 15.
Bài thơ và chỗ của nó
Nguyễn Trãi (1380–1442) để lại tập thơ chữ Nôm Quốc âm thi tập, gồm hơn 250 bài, được xem là tập thơ Nôm xưa nhất còn lại. Chùm Bảo kính cảnh giới (Gương báu răn mình) chiếm phần lớn tập thơ; "Cảnh ngày hè" là tên các sách giáo khoa đặt cho bài số 43. Nhiều người cho rằng các bài trong chùm này được viết vào những năm ông sống ở Côn Sơn, xa triều đình, nhưng thời điểm cụ thể của từng bài không có ghi chép chắc chắn.
Bài có tám câu, câu đầu và câu cuối sáu chữ, các câu giữa bảy chữ — lối thất ngôn xen lục ngôn hay gặp trong thơ Nôm Nguyễn Trãi. Ba câu tả màu nằm ngay sau câu mở đầu:
Hoè lục đùn đùn tán rợp giương.
Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương.
Chữ "tiễn" ở câu thứ ba có bản phiên là "tịn", và các nhà chú giải hiểu hơi khác nhau (ngát, hay đã hết). Sách giáo khoa hiện hành theo cách đọc "tiễn". Với chuyện đọc màu, khác biệt này không làm thay đổi mảng hồng của sen.
Đọc màu từng câu
Xanh lục của hoè
Hoè là cây thân gỗ có tán lá kép dày, hay trồng ở sân nhà, sân đình xưa. Nguyễn Trãi không viết "lá hoè xanh" mà viết "hoè lục" — dùng chữ Hán "lục" để gọi màu, đặt sau tên cây như một bổ ngữ. Màu lục ở đây là xanh đậm, no, của tán lá giữa hè.
Điều đáng chú ý là hai chữ đi kèm: "đùn đùn" và "giương". "Đùn đùn" gợi một khối xanh cứ trào lên, chồng lên nhau, như không dừng lại; "giương" gợi tán lá mở rộng ra như chiếc lọng. Màu xanh vì thế không phải một mảng phẳng mà là một khối có chiều cao, có độ dày, có sức đẩy. Người vẽ đọc câu này sẽ thấy ngay: tán hoè cần nhiều lớp xanh đậm nhạt chồng nhau, không phải một vòng xanh đều.
Đỏ của lựu
"Thạch lựu" là cây lựu, hoa đỏ cam rực, thường nở rộ vào khoảng cuối xuân sang hè. Hình ảnh "phun thức đỏ" là chỗ hay nhất của bài về màu: màu đỏ không "có", không "nở", mà "phun" — như tia lửa bắn ra từ cây. Chữ "còn" cho biết đây là cuối mùa hoa lựu, nhưng sức đỏ vẫn mạnh.
Đặt "thức đỏ" (sắc đỏ) ngay sau khối xanh lục là một cặp tương phản kinh điển: đỏ trên nền xanh lá. Mắt người đọc sẽ dừng ở những chấm đỏ ấy trước tiên, vì chúng ít và rực.
Hồng của sen
"Hồng liên trì" là ao sen hồng. Sen là hoa của giữa hè. Câu này nói tới hương nhiều hơn màu, nhưng chữ "hồng" vẫn đặt ở đầu câu, đủ để mảng màu thứ ba hiện ra: một màu hồng nằm thấp, trên mặt nước, đối lại với màu đỏ trên hiên cao và màu xanh trên tán cây.
Bố cục màu: cao – vừa – thấp
Ba câu thơ tạo ra một bố cục theo chiều cao rất rõ:
| Tầng | Hình ảnh | Màu | Động từ |
|---|---|---|---|
| Cao | Tán hoè | Xanh lục đậm | đùn đùn, giương |
| Vừa | Hoa lựu bên hiên | Đỏ rực | phun |
| Thấp | Sen trong ao | Hồng | tiễn (hương) |
| Bao trùm | Lầu tịch dương | Ánh chiều vàng đỏ | — |
Nếu vẽ lại, đây gần như một bức tranh có tiền cảnh, trung cảnh và nền: tán xanh trên cao làm khung, hoa đỏ ở tầm mắt làm điểm nhấn, ao sen ở dưới làm mặt bằng. Rồi hai câu tiếp theo mở rộng cảnh ra xa hơn: chợ cá làng chài "lao xao" và tiếng ve "dắng dỏi" ở "lầu tịch dương". Chữ "tịch dương" — mặt trời chiều — cho biết toàn bộ bức tranh đang ở trong ánh chiều. Đó là một chi tiết quan trọng với người đọc màu.
Ánh chiều làm màu thay đổi thế nào
Bài thơ mở đầu bằng "Rồi hóng mát thuở ngày trường" — ngày dài của mùa hè, người rảnh rỗi ngồi hóng mát. Đến câu sáu, "tịch dương" cho biết thời điểm là chiều. Đặt ba màu xanh – đỏ – hồng vào ánh chiều, ta có thể hình dung:
- Xanh lục của hoè sẽ ấm lên, ngả vàng ở phía được nắng chiếu, còn mặt khuất thì sẫm lại gần như đen xanh.
- Đỏ của lựu dưới nắng xiên càng rực, gần cam.
- Hồng của sen trên mặt ao được phản chiếu thêm ánh trời chiều, ngả hồng cam.
Đây không phải là điều nhà thơ viết ra, mà là cách người đọc hôm nay có thể "dựng lại" bức tranh khi biết thời điểm. Nó cũng giải thích vì sao cảnh trong bài cho cảm giác ấm và đầy, không chói như cảnh giữa trưa.
Bảng màu gợi ý: chiều hè trong thơ Nguyễn Trãi
Mã HEX là gợi ý của bài, dựng theo các hình ảnh trong thơ và cảnh thật tương ứng, dùng để vẽ minh hoạ hay làm thiệp, không phải màu "chuẩn" nào.
| Tên màu | HEX gợi ý | Dùng vào đâu |
|---|---|---|
| Lục tán hoè | #3F6B2E | Khối cây lớn, nền trên cao |
| Lục hoè ngả nắng | #8A9A3C | Mép tán được nắng chiều |
| Đỏ lửa lựu | #D9412B | Điểm nhấn, vài chấm nhỏ |
| Hồng sen | #E58FA3 | Hoa trên mặt ao |
| Xanh lá sen | #5E8C55 | Mặt ao, nền thấp |
| Vàng tịch dương | #E7B25A | Trời chiều, ánh sáng phủ |
| Nâu mái lầu | #5B3B2C | Mái, hiên, đường nét tối |
So với cảnh hè trong thơ văn về sau
Hình ảnh hoa lựu đỏ đầu hè còn xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du với câu "Đầu tường lửa lựu lập loè đâm bông" — cũng là màu đỏ như lửa, cũng là hoa lựu trên cao. Nguyễn Trãi dùng "phun", Nguyễn Du dùng "lửa" và "lập loè": hai nhà thơ cách nhau gần bốn thế kỷ cùng thấy màu đỏ lựu như một thứ có sức sống, có ánh sáng, không chỉ là một màu.
Khác với nhiều bài thơ cảnh chỉ có một hai màu, "Cảnh ngày hè" có cả một bảng màu và có cả âm thanh (chợ cá lao xao, ve dắng dỏi), mùi hương (sen). Đây là lý do bài thơ được chọn vào sách giáo khoa như một ví dụ về cái nhìn thiên nhiên đầy sức sống trong thơ Nguyễn Trãi. Hai câu kết chuyển sang ước mong "dân giàu đủ khắp đòi phương" — phần ý nghĩa ấy sách giáo khoa đã phân tích nhiều; ở đây ta dừng lại ở bức tranh.
Góc nhìn hôm nay: dùng bài thơ thế nào
- Cho học sinh làm bài văn tả cảnh hè: học cách Nguyễn Trãi gắn mỗi màu với một vật cụ thể và một động từ mạnh. Thay vì "hoa phượng đỏ", thử "phượng phun đỏ trên mái trường" — rồi tự tìm động từ của mình.
- Cho người vẽ: vẽ lại ba tầng cao – vừa – thấp của bài thơ, giữ tỉ lệ: xanh nhiều nhất, đỏ ít nhất, hồng vừa phải.
- Quan sát thật: mùa hè, tìm một cây lựu đang hoa bên một khoảng tường hay hiên nhà, nhìn vào lúc chiều. Bạn sẽ hiểu chữ "phun" chính xác thế nào.
- Đọc thêm: Nguyễn Trãi toàn tập (bản của Viện Sử học, các lần in khác nhau) có chú giải chữ Nôm; khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc (Hải Phòng, trước thuộc Hải Dương) gắn với những năm tháng Nguyễn Trãi ở ẩn.
Câu hỏi thường gặp
Cảnh ngày hè của Nguyễn Trãi có những màu sắc nào?
Bài thơ có xanh lục của tán hoè, đỏ của hoa lựu, hồng của sen trong ao, và ánh chiều "tịch dương" phủ lên toàn cảnh. Ba màu được đặt theo ba tầng cao, vừa, thấp của khung cảnh.
"Hoè lục đùn đùn tán rợp giương" nghĩa là gì?
Câu thơ tả tán cây hoè xanh lục, lá dày cứ trào lên, chồng lên nhau ("đùn đùn") và tán mở rộng ra như chiếc lọng ("giương"). Màu xanh được tả như một khối đang chuyển động, có sức sống.
Vì sao chữ "phun" trong câu thơ về hoa lựu được khen hay?
Vì nhà thơ không nói hoa lựu "nở đỏ" mà nói cây "phun thức đỏ", khiến màu đỏ như tia lửa bắn ra. Màu sắc trở thành một chuyển động, tạo cảm giác mùa hè căng tràn sức sống.
Cảnh ngày hè nằm trong tập thơ nào?
Bài là bài số 43 trong chùm Bảo kính cảnh giới, thuộc Quốc âm thi tập — tập thơ chữ Nôm của Nguyễn Trãi, được xem là tập thơ Nôm xưa nhất còn lại.
Cảnh trong bài thơ diễn ra vào lúc nào trong ngày?
Câu "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương" cho biết thời điểm là buổi chiều, khi mặt trời đã xế. Bài mở đầu bằng cảnh ngồi hóng mát trong ngày hè dài.