Mùa thu trong Thơ mới thường mang sắc vàng: "con nai vàng ngơ ngác / Đạp trên lá vàng khô" của Lưu Trọng Lư, "Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh" của Xuân Diệu. Điều thú vị là cảnh thu Bắc Bộ ngoài đời không hẳn vàng lá như thế — nhiều cây trên phố rụng lá vào mùa xuân, lá đỏ thường rơi vào đầu đông. Sắc vàng thu trong Thơ mới vì vậy vừa là quan sát, vừa là một quy ước thi ca thừa hưởng từ thơ cổ phương Đông và thơ Pháp. Bài này đọc màu hai bài thơ tiêu biểu và so chúng với màu thu thật.
Thơ mới và mùa thu
Thơ mới là phong trào thơ ca Việt Nam khoảng 1932–1945, đổi mới cả thể thơ lẫn cách nhìn. Mùa thu là một trong những đề tài được các nhà Thơ mới viết nhiều nhất. Hoài Thanh – Hoài Chân trong Thi nhân Việt Nam (1942) đã chỉ ra ảnh hưởng của thơ Pháp lên thế hệ này, bên cạnh mạch thơ cổ phương Đông vốn đã có sẵn trong họ.
Hai bài được chọn ở đây là "Tiếng thu" của Lưu Trọng Lư (1911–1991) và "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu (1916–1985). Cả hai đều quen thuộc với học sinh. Vì tác giả mất chưa đủ lâu, chỉ trích vài câu để bàn. Phần cảm xúc, nỗi buồn của thơ thu đã có nhiều bài phân tích; ở đây chỉ đọc màu.
"Tiếng thu": một bài thơ âm thanh, kết bằng màu vàng
Em không nghe rừng thu,
Lá thu kêu xào xạc,
Con nai vàng ngơ ngác
Đạp trên lá vàng khô?
"Tiếng thu" là bài thơ về âm thanh: tiếng thổn thức, tiếng lá xào xạc. Ngoài vầng "trăng mờ" ở đầu bài, gần như không có màu nào được gọi tên — cho đến hai câu cuối, khi chữ "vàng" xuất hiện hai lần liền: con nai vàng, lá vàng khô. Vì xuất hiện muộn và lặp lại, màu vàng ở đây có sức nặng rất lớn: cả bức tranh thu đột nhiên hiện ra một màu.
Về màu, hai câu này có một điểm đáng chú ý: con nai và lá cùng màu vàng. Nai vàng đứng trên nền lá vàng — vật và nền cùng một màu, nên con nai gần như hoà vào thảm lá, không nổi bật. Đây là một hình ảnh rất "thu": mọi thứ cùng ngả về một sắc, ranh giới giữa các vật mờ đi. Người vẽ minh hoạ bài thơ thường gặp chính bài toán này: làm sao để con nai vàng không biến mất trên nền lá vàng — thường phải phân biệt bằng sáng tối (nai sáng hơn, lá tối hơn, hoặc ngược lại) chứ không bằng màu.
Cũng cần nói: rừng thu với lá vàng phủ dày như trong bài là hình ảnh của rừng ôn đới hoặc của tưởng tượng thi ca nhiều hơn là rừng nhiệt đới Việt Nam điển hình. Bài thơ không cần đúng địa lý; nó tạo ra một cảnh thu mang tính biểu tượng.
"Đây mùa thu tới": đỏ phai trên xanh
Hơn một loài hoa đã rụng cành
Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;
Câu thơ thứ hai là một quan sát màu rất tinh. "Rũa" (rữa) nghĩa là phai, nhạt, tan ra. "Sắc đỏ rũa màu xanh" có thể hiểu theo hai cách, và cả hai đều nói về màu: sắc đỏ của hoa đang phai đi trên nền lá xanh; hoặc sắc đỏ (của lá, của hoa tàn) đang lấn dần, làm màu xanh của vườn rữa ra. Dù đọc cách nào, câu thơ cũng tả một quá trình chuyển màu, không phải một trạng thái — đỏ và xanh đang trộn vào nhau, cả hai đều mất độ tươi.
Trong bài, Xuân Diệu còn nhiều hình ảnh khác như liễu rủ, cành khô gầy, mây vẩn, và một không khí lạnh dần. Bảng màu chung của bài vì thế là những màu đang phai: xanh nhạt dần, đỏ tàn, xám của cành khô, trắng xám của trời mây. Không có màu nào rực.
Vì sao thơ thu lại vàng
Có mấy lý do được các nhà nghiên cứu và người đọc hay nhắc tới:
- Truyền thống thơ cổ phương Đông: trong thơ chữ Hán, mùa thu gắn với lá ngô đồng rụng, lá phong đỏ, hoa cúc vàng. Câu "ngô đồng nhất diệp lạc, thiên hạ cộng tri thu" (một lá ngô đồng rụng, thiên hạ đều biết mùa thu đến) là một hình ảnh quen thuộc với người đọc xưa.
- Ảnh hưởng thơ Pháp: thơ Pháp thế kỷ 19 có nhiều bài thu với lá vàng, lá rụng. Thế hệ Thơ mới học trong trường Pháp, đọc thơ Pháp, nên mang theo những hình ảnh ấy.
- Quan sát thật: mùa thu Bắc Bộ có nắng hanh vàng, lúa mùa chín vàng, một số cây ngả lá. Chữ "vàng" không hoàn toàn xa lạ với cảnh thật.
Trước Thơ mới, Nguyễn Khuyến đã có "Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo" trong Thu điếu — nhưng ở đó vàng chỉ là một chấm nhỏ giữa nền xanh. Thơ mới thì để màu vàng lan rộng, thành màu chủ đạo của cảnh thu.
Màu thu thật ở Bắc Bộ khác thơ thế nào
| Hình ảnh | Trong thơ thu (khái quát) | Ngoài đời Bắc Bộ (khái quát) |
|---|---|---|
| Lá cây | Vàng, rụng, phủ lối | Phần lớn cây vẫn xanh; nhiều cây đường phố thay lá vào khoảng tháng 3–4; bàng đỏ lá vào đầu đông |
| Bầu trời | Mây vẩn, trời u ám hoặc xanh cao | Thường trong, xanh cao, nắng hanh |
| Ánh nắng | Ít nhắc, hoặc nắng nhạt | Nắng hanh vàng, dịu |
| Đồng ruộng | Ít xuất hiện trong thơ thành thị | Lúa mùa chín vàng (khoảng tháng 10–11 dương lịch, tuỳ năm) |
| Hoa | Cúc, hoa tàn | Cúc, hoa sữa cuối thu ở Hà Nội |
So sánh này không nhằm bảo thơ "sai" — thơ không phải sách địa lý. Nó giúp người đọc hiểu rằng màu trong thơ là màu được chọn, mang ý nghĩa, chứ không chỉ chép lại cảnh. Và nó giúp học sinh khi viết văn tả cảnh thu biết phân biệt: tả theo cảnh mình thấy, hay tả theo hình ảnh thơ.
Bảng màu gợi ý: thu Thơ mới
Mã HEX là gợi ý dựng theo hình ảnh trong hai bài thơ, dùng để vẽ minh hoạ hay làm thiệp, slide về thơ thu.
| Tên màu | HEX gợi ý | Dùng vào đâu |
|---|---|---|
| Vàng lá khô | #C99A3B | Thảm lá, mảng lớn |
| Vàng nâu nai | #B5813F | Con nai, tách bằng độ sáng |
| Nâu lá mục | #7B5530 | Bóng, lớp lá dưới |
| Đỏ rũa | #A6544A | Hoa tàn, lá đỏ phai |
| Xanh vườn nhạt dần | #7E9472 | Tán lá còn lại |
| Xám cành khô | #77726B | Cành, nét mảnh |
| Trắng xám mây thu | #D6D5CF | Nền trời |
Khi vẽ "Tiếng thu", hãy làm con nai sáng hơn thảm lá một chút (hoặc tối hơn), đừng chỉ đổi sắc vàng. Đó là cách giữ đúng tinh thần "vàng trên vàng" của bài thơ mà con nai vẫn đọc được.
Góc nhìn hôm nay
- Bài tập so sánh: chọn một ngày thu thật nơi bạn sống, ghi lại năm màu bạn thấy. Đặt cạnh bảng màu thơ thu ở trên. Màu nào trùng, màu nào chỉ có trong thơ?
- Bài tập viết: viết một đoạn tả thu chỉ dùng màu bạn thật sự thấy, không mượn "lá vàng" nếu ngoài cửa sổ lá vẫn xanh. Đó là cách tránh sáo khi viết văn tả cảnh.
- Đọc thêm: Hoài Thanh – Hoài Chân, Thi nhân Việt Nam; các tuyển tập Thơ mới; văn bản và chú thích "Tiếng thu", "Đây mùa thu tới" trong sách giáo khoa Ngữ văn.
Câu hỏi thường gặp
"Con nai vàng ngơ ngác, đạp trên lá vàng khô" là thơ của ai?
Đây là hai câu trong bài "Tiếng thu" của Lưu Trọng Lư, một bài thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới. Màu vàng chỉ xuất hiện ở hai câu cuối, lặp lại hai lần.
"Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh" nghĩa là gì?
Câu thơ trong bài "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu. "Rũa" là phai, tan ra; câu thơ tả sắc đỏ của hoa, lá tàn đang phai và trộn vào màu xanh của vườn khi thu tới.
Vì sao mùa thu trong thơ thường có màu vàng?
Do truyền thống thơ cổ phương Đông gắn mùa thu với lá rụng, do ảnh hưởng của thơ Pháp lên thế hệ Thơ mới, và một phần do cảnh thật có nắng hanh, lúa chín vàng.
Mùa thu Bắc Bộ có thật nhiều lá vàng không?
Không hẳn. Phần lớn cây vẫn xanh vào mùa thu, nhiều cây đường phố thay lá vào khoảng tháng 3–4, còn lá bàng đỏ thường vào đầu đông. Đặc trưng thu Bắc Bộ là trời trong, nắng hanh vàng.
Vẽ minh hoạ "Tiếng thu" thế nào để con nai không lẫn vào lá?
Hãy tách con nai khỏi thảm lá bằng độ sáng tối: cho nai sáng hơn hoặc tối hơn nền lá một bậc, thay vì đổi hẳn sang màu khác. Như vậy vẫn giữ được tinh thần "vàng trên vàng" của bài thơ.