Thương nhớ mười hai của Vũ Bằng là tập tuỳ bút viết về mười hai tháng ở Hà Nội và Bắc Bộ, mỗi tháng một chương, được tác giả viết khi đang sống ở Sài Gòn, xa quê. Cảnh sắc trong sách không được tả như một tấm ảnh mà qua trí nhớ: mưa riêu riêu, gió lành lạnh, nền trời "đùng đục như màu pha lê mờ", hoa đào phai, cỏ mướt. Đọc màu trong Thương nhớ mười hai là học cách tả cảnh qua không khí, độ ẩm và ánh sáng — thứ làm nên màu riêng của Bắc Bộ theo từng tháng.
Cuốn sách và cách viết
Vũ Bằng (1913–1984) là nhà văn, nhà báo gốc Hà Nội, sau năm 1954 sống ở Sài Gòn. Thương nhớ mười hai được viết trong nhiều năm và in lần đầu vào đầu thập niên 1970. Sách chia theo mười hai tháng âm lịch, mỗi chương gắn với thời tiết, món ăn, phong tục, cây cỏ của tháng ấy ở miền Bắc.
Đoạn trích quen thuộc nhất, có trong sách giáo khoa Ngữ văn với nhan đề "Mùa xuân của tôi", là phần đầu chương tháng Giêng. Vì tác giả mất chưa lâu, ở đây chỉ trích vài cụm từ để bàn; các tháng khác được diễn ý, và người đọc nên tìm đọc bản đầy đủ.
Màu của mùa xuân Bắc Bộ: màu qua lớp không khí ẩm
Câu văn nổi tiếng nhất về mùa xuân trong sách tả mùa xuân Hà Nội là mùa xuân:
có mưa riêu riêu, gió lành lạnh, có tiếng nhạn kêu trong đêm xanh
Đáng chú ý: câu văn gần như không có tên màu, trừ chữ "xanh" của đêm. Vũ Bằng tả mùa xuân bằng mưa, gió, âm thanh. Nhưng chính những thứ ấy quyết định màu của cảnh: mưa riêu riêu (mưa nhỏ, lâm thâm) và độ ẩm cao làm mọi màu dịu đi, nhoè đi, như nhìn qua một tấm kính mờ. "Đêm xanh" là một quan sát tinh: đêm mùa xuân Bắc Bộ, trời nhiều mây ẩm phản chiếu ánh sáng, không tối đen mà có ánh xanh xám.
"Nền trời đùng đục như màu pha lê mờ"
Ở phần sau của chương tháng Giêng, khi tả quãng sau rằm tháng Giêng, Vũ Bằng viết rằng mưa xuân bắt đầu thay cho mưa phùn, không còn làm cho nền trời "đùng đục như màu pha lê mờ". Hình ảnh "pha lê mờ" là một cách gọi màu trời rất hay: trời trắng xám, có ánh sáng bên trong nhưng không trong suốt — đúng là bầu trời mưa phùn đầu xuân miền Bắc.
Ông cũng nhắc tới đào hơi phai nhưng nhuỵ vẫn còn, cỏ không còn mướt xanh như cuối đông đầu Giêng — những chi tiết cho thấy màu sắc thay đổi từng tuần, không phải từng mùa. Đây là một cách nhìn màu rất tinh: không phải "mùa xuân màu hồng" mà là hồng đào đang phai, xanh cỏ đang đổi.
Vì sao Bắc Bộ có màu "riêng" theo tháng
Bắc Bộ có bốn mùa khá rõ so với nhiều vùng nhiệt đới khác: đông lạnh, xuân ẩm với mưa phùn và nồm, hè nóng mưa rào, thu khô trong. Mỗi kiểu thời tiết làm thay đổi cách ánh sáng đi qua không khí, và vì thế đổi màu cảnh vật:
- Không khí ẩm, nhiều mây (cuối đông, xuân): ánh sáng bị tán ra, màu dịu, nhoè, trời trắng xám như pha lê mờ.
- Nắng gắt, mưa rào (hè): màu rực, tương phản mạnh, bóng đổ đậm.
- Không khí khô, trong (thu): trời xanh, nắng hanh vàng, màu rõ nét.
- Gió mùa đông bắc (đông): trời chì, cây trụi lá, màu xám chiếm ưu thế.
Vũ Bằng không giải thích khí tượng, nhưng những gì ông nhớ và viết lại khớp với những thay đổi ấy. Người miền Nam đọc sách thường nhận ra ngay điều khác biệt: ở phương Nam, độ ẩm và ánh sáng ít thay đổi theo tháng như vậy, nên màu cảnh cũng ít "đổi giọng".
Bảng màu Bắc Bộ từng tháng — dựng theo tinh thần cuốn sách
Bảng dưới đây không phải danh sách của Vũ Bằng, mà là bảng màu cảnh vật Bắc Bộ thường gặp theo từng tháng âm lịch, dựng theo tinh thần cuốn sách (mỗi tháng một không khí). Thời điểm chỉ là khoảng, thời tiết mỗi năm có thể làm lệch vài tuần.
| Tháng (âm lịch, khoảng) | Không khí | Màu cảnh thường gặp |
|---|---|---|
| Giêng | Mưa phùn, rét ngọt | Hồng đào, xanh cỏ non, trời trắng xám mờ |
| Hai | Nồm ẩm | Trắng hoa bưởi, hoa sưa; đỏ hoa gạo; lộc non xanh vàng |
| Ba | Ấm lên, mưa xuân | Lá non trên phố, trắng loa kèn, xanh mạ |
| Tư | Đầu hè | Phượng chớm đỏ, lúa chiêm vàng, xanh đậm dần |
| Năm | Nóng, nắng gắt | Đỏ phượng, tím bằng lăng, xanh thẫm tán lá |
| Sáu | Mưa rào | Trời xám bạc trước mưa, xanh mạ vụ mùa |
| Bảy | Mưa ngâu | Xám ướt, xanh rêu, nước bạc |
| Tám | Sang thu, trời trong | Trời xanh cao, nắng vàng, xanh cốm non |
| Chín | Hanh khô | Vàng nắng hanh, cam hồng chín |
| Mười | Heo may | Lúa mùa vàng, hoa sữa trắng ngà, trời nhạt |
| Một | Lạnh khô | Đỏ lá bàng, xám cành, vàng hoa cải |
| Chạp | Rét, giáp Tết | Xám trời, nụ đào chúm chím, xanh lá dong |
Một vài thứ trong bảng (hoa sữa cuối thu, lá bàng đỏ đầu đông, cốm tháng Tám – tháng Chín) cũng là những chi tiết Hà Nội mà nhiều nhà văn, nhà thơ khác đã viết. Ai muốn biết chính xác Vũ Bằng nhắc tới cây gì, món gì ở tháng nào, hãy đọc thẳng từng chương — đó cũng là cách đọc sách thú vị nhất.
Bài học tả màu từ Vũ Bằng
- Tả không khí trước, màu sau. Mưa riêu riêu, gió lành lạnh — những thứ ấy đã đủ để người đọc hình dung màu cảnh dịu, ẩm, mờ, mà chưa cần gọi tên màu.
- So sánh màu với một chất liệu. "Pha lê mờ" nói được cả màu, độ trong lẫn độ sáng của bầu trời.
- Ghi lại màu đang đổi. Đào "hơi phai", cỏ "không mướt xanh như" trước — màu được tả như một quá trình.
- Gắn màu với ký ức cảm giác. Màu trong sách luôn đi kèm mùi, vị, âm thanh: tiếng nhạn, tiếng trống chèo, hương hoa. Màu nhờ vậy không khô.
Bảng màu gợi ý: tháng Giêng Hà Nội mưa phùn
Mã HEX là gợi ý dựng theo đoạn "Mùa xuân của tôi" và cảnh đầu xuân Bắc Bộ thật, dùng cho tranh, thiệp hay slide.
| Tên màu | HEX gợi ý | Dùng vào đâu |
|---|---|---|
| Trời pha lê mờ | #D9DCD8 | Nền trời, mảng lớn |
| Đêm xanh mưa xuân | #4A5C6E | Cảnh đêm, bóng tối dịu |
| Hồng đào hơi phai | #E9B6BE | Hoa, màu ấm chính |
| Nhuỵ đào | #B9465A | Chấm nhấn nhỏ |
| Xanh cỏ đầu xuân | #8FAE6A | Cỏ, mảng dưới |
| Xám mái ướt mưa | #6F6A66 | Mái nhà, cành cây |
| Bạc giọt mưa phùn | #ECEDEA | Điểm sáng trên cành, trên lá |
Bảng này có độ rực rất thấp, gần như mọi màu đều pha xám — đúng với một ngày mưa phùn. Nếu tô hồng đào thật tươi trên nền trời xanh, bức tranh sẽ thành một ngày xuân nắng ráo, không còn là tháng Giêng của Vũ Bằng.
Góc nhìn hôm nay
- Bài tập viết mười hai tháng: viết mỗi tháng một câu về màu cảnh nơi bạn sống, kèm một âm thanh hoặc một mùi. Cuối năm, bạn có một "thương nhớ mười hai" của riêng mình.
- Bài tập vẽ: vẽ một cành đào hai lần — một lần dưới trời nắng xanh, một lần dưới trời pha lê mờ. Chỉ đổi màu nền và độ rực của hoa.
- Đọc thêm: Thương nhớ mười hai (nhiều nhà xuất bản đã in lại); đoạn "Mùa xuân của tôi" trong sách giáo khoa Ngữ văn; Miếng ngon Hà Nội cũng của Vũ Bằng nếu muốn đọc thêm về Hà Nội qua món ăn.
Câu hỏi thường gặp
Thương nhớ mười hai viết về gì?
Là tập tuỳ bút của Vũ Bằng viết về mười hai tháng ở Hà Nội và Bắc Bộ, mỗi tháng một chương, gắn với thời tiết, cảnh vật, món ăn và phong tục. Tác giả viết khi đang sống ở Sài Gòn, xa quê.
"Mùa xuân của tôi" trích từ đâu?
Đoạn trích "Mùa xuân của tôi" trong sách giáo khoa Ngữ văn là phần đầu chương tháng Giêng của Thương nhớ mười hai.
"Nền trời đùng đục như màu pha lê mờ" là cảnh gì?
Là bầu trời đầu xuân Bắc Bộ trong những ngày mưa phùn: trắng xám, có ánh sáng bên trong nhưng không trong. Vũ Bằng dùng hình ảnh này để nói về quãng trước khi mưa xuân thay cho mưa phùn.
Vì sao màu cảnh Bắc Bộ thay đổi rõ theo tháng?
Vì Bắc Bộ có bốn mùa khá rõ với độ ẩm, mây và nắng thay đổi nhiều: xuân ẩm mờ, hè nắng gắt, thu khô trong, đông xám lạnh. Ánh sáng đi qua không khí khác nhau làm màu cảnh vật khác nhau.
Học được gì về cách tả màu từ Vũ Bằng?
Tả không khí trước rồi màu sau, so sánh màu với một chất liệu cụ thể như pha lê, ghi lại màu đang thay đổi, và luôn gắn màu với âm thanh, mùi vị để cảnh sống động.