Cảnh thật hiếm khi chói mắt vì thiên nhiên gần như không bao giờ đặt nhiều màu rực cạnh nhau trên diện rộng. Phần lớn khung cảnh là màu trầm, ngả xám, ngả đất; màu rực chỉ chiếm những mảng nhỏ. Thêm vào đó, cùng một nguồn sáng phủ lên mọi vật và lớp không khí làm dịu dần những gì ở xa, nên các màu tự "ăn" vào nhau. Hiểu được mấy điều này là có ngay bộ quy tắc phối màu dùng cho tranh, thiệp, slide hay góc nhà.
Bánh xe màu, màu bổ túc hay ba thuộc tính sắc – sáng – bão hoà là phần lý thuyết đã có sẵn ở nhiều nơi. Bài này đi theo hướng ngược lại: nhìn một cảnh thật, hỏi vì sao nó dễ chịu, rồi rút ra cái dùng được.
Thử nhìn kỹ một cảnh quen: phần lớn là màu "không tên"
Lấy một chiều quê đồng bằng Bắc Bộ làm ví dụ. Ta hay nhớ cảnh ấy bằng vài chữ: lúa xanh, trời xanh, mái ngói đỏ. Nhưng nếu dừng lại nhìn từng mảng, sẽ thấy khác hẳn. Bờ ruộng là nâu xám. Nước ruộng phản chiếu trời nên trắng đục, ngả bạc. Luỹ tre ở xa không còn xanh lá mà là xanh xám, gần như tím than. Mái ngói đỏ đã phủ rêu, thành nâu cam xỉn. Con đường đất là vàng xám. Đỉnh trời xanh, nhưng sát chân trời chỉ còn trắng ngà.
Những màu như "nâu xám", "xanh xám", "trắng đục" không có tên đẹp, ít ai gọi ra, nhưng chúng chiếm phần lớn diện tích. Màu rõ ràng, tươi, thật sự "có tên" thì chỉ là một dải lúa được nắng chiếu, một khoảng trời trên cao, mấy chấm hoa ven bờ.
Đây là quan sát quan trọng nhất của cả danh mục này: trong cảnh thật, màu trầm là nền, màu tươi là điểm. Người mới phối màu thường làm ngược lại: chọn năm màu đều tươi, rải mỗi màu một phần năm diện tích. Kết quả là chói, mỏi mắt, không có chỗ nào để mắt nghỉ.
Năm lý do khiến cảnh thật dễ nhìn
1. Màu rực chiếm diện tích nhỏ
Hoa, quả chín, lông chim, cánh bướm là những thứ màu rực nhất trong tự nhiên, và chúng đều nhỏ so với nền lá, nền đất, nền trời. Ngay cả khi một cây phượng nở đỏ cả tán, nó vẫn đứng giữa mặt đường xám, tường vàng xỉn và trời trắng mùa hè. Một cánh đồng hoa cải vàng rộng mênh mông thì lại được đặt dưới trời xám đục mùa đông vùng cao. Rất hiếm chỗ hai mảng màu rực, lớn, chọi nhau trực tiếp.
2. Một nguồn sáng nhuộm chung mọi vật
Lúc chiều muộn, nắng vàng cam rọi lên tường, lên lá, lên mặt người. Mọi thứ được nắng chạm vào đều bị đẩy về phía ấm. Phần trong bóng thì được trời xanh rọi nên đều hơi ngả lạnh. Vì tất cả cùng chịu một ánh sáng, chúng có chung một "sắc thái nền", giống như cả bức ảnh được phủ nhẹ một lớp kính màu. Hoạ sĩ James Gurney trong cuốn Color and Light gọi hiện tượng gần giống vậy là tính thống nhất của ánh sáng: một cảnh được chiếu bởi một nguồn sáng thì màu của nó chỉ nằm trong một vùng hẹp của toàn bộ dải màu có thể có.
3. Không khí làm nhạt cái ở xa
Núi gần xanh đậm, núi xa xanh lam nhạt, dãy cuối cùng gần như lẫn vào trời. Đó là phối cảnh khí quyển: càng xa, càng nhiều lớp không khí, hơi nước, bụi chen vào giữa mắt và vật, khiến màu bị nhạt và ngả về màu của trời.
4. Chuyển tiếp mềm, ít đường viền cứng
Ranh giới giữa lá và trời không phải một nét bút. Mép tán cây lởm chởm, để lọt trời qua. Bãi cát chuyển dần sang nước ướt rồi sang sóng. Mây không có viền. Trong thiết kế, chính những đường viền cứng giữa hai màu rực mới gây cảm giác "rung" và chói.
5. Một mảng màu thật ra là hàng nghìn sắc
Một tán lá nhìn xa là "màu xanh", nhìn gần là lá non vàng chanh, lá già xanh thẫm, mặt dưới lá bạc, kẽ lá tối gần đen, vài lá úa vàng. Mắt cộng tất cả lại thành một màu chung nhưng vẫn cảm được độ "sống" của nó. Đây là lý do một bức tranh tô phẳng bằng một màu xanh lá đóng hộp trông giả, còn một mảng xanh có lẫn chút vàng, chút lam, chút nâu lại trông thật.
Bảng so sánh: cảnh thật và lỗi phối màu thường gặp
| Điều cảnh thật làm | Lỗi hay gặp khi tự phối | Cách sửa |
|---|---|---|
| Màu trầm chiếm phần lớn, màu rực chỉ vài chấm | Năm màu đều tươi, chia đều diện tích | Chọn một màu nền trầm cho khoảng 60–70% diện tích, để màu tươi nhất dưới một phần mười |
| Một ánh sáng phủ chung mọi vật | Mỗi màu "đứng một mình", không liên quan nhau | Pha thêm một chút cùng một màu (vàng ấm hoặc lam lạnh) vào mọi màu trong bảng |
| Xa thì nhạt, gần thì đậm | Mọi lớp đều tươi như nhau, tranh phẳng | Hạ độ tươi và đẩy màu về phía màu trời cho các lớp ở xa |
| Ranh giới mềm | Hai màu rực chạm nhau bằng đường viền cứng | Chen một dải màu trung gian hoặc một đường tối mảnh giữa hai màu |
| Một mảng là nhiều sắc | Tô phẳng một màu đóng sẵn | Cho mảng lớn có hai, ba sắc gần nhau thay đổi nhẹ |
Con số 60–70% ở cột cuối chỉ là gợi ý để dễ bắt đầu, không phải định luật.
Khi nào thiên nhiên chói thật
Nói thiên nhiên hiếm chói không có nghĩa là không bao giờ. Có những khoảnh khắc mắt gần như bị loá: nắng trưa trên cát trắng, một sườn đồi hoa nở đồng loạt, mặt biển lấp lánh lúc mặt trời còn cao. Nhìn kỹ thì những cảnh này thường chói vì độ sáng, không phải vì có nhiều màu rực đánh nhau. Cát trắng dưới nắng trưa gần như mất màu, chỉ còn trắng loá. Sườn đồi hoa nở rộ thì thường chỉ một hai màu, và vẫn có trời, có núi xa làm chỗ nghỉ.
Bài học rút ra: nếu muốn một thiết kế "nổ", hãy làm như cảnh nắng trưa, chơi bằng độ sáng và một hai màu thật mạnh, đừng rải mười màu ngang nhau.
Đọc một cảnh thành bảng màu: cách làm từng bước
Muốn học phối màu từ thiên nhiên, cách nhanh nhất là tập "đọc" một cảnh. Không cần máy móc gì ngoài đôi mắt và một tấm ảnh.
- Chọn một cảnh có ánh sáng rõ. Nắng sớm, nắng chiều hoặc trời âm u đều được, miễn là cả cảnh chịu một kiểu sáng.
- Nheo mắt lại. Khi nheo mắt, chi tiết biến mất, chỉ còn các mảng lớn. Đếm xem có mấy mảng lớn, mảng nào sáng nhất, mảng nào tối nhất.
- Gọi tên màu nền. Màu chiếm nhiều diện tích nhất thường là màu trầm. Cố gọi chính xác: không phải "xanh" mà "xanh xám ngả vàng", không phải "nâu" mà "nâu xám như tro ẩm".
- Tìm màu chuyển tiếp. Những màu nối nền với điểm nhấn, thường là phiên bản nhạt hơn, xỉn hơn của màu nhấn hoặc của nền.
- Tìm màu nhấn. Thường chỉ có một, nhiều lắm hai. Ghi chú nó chiếm khoảng bao nhiêu diện tích.
- Tìm "màu ánh sáng". Nhìn những chỗ được chiếu sáng mạnh nhất: chúng ngả vàng, cam, trắng xanh hay hồng? Đó là sắc nền nhuộm chung cả cảnh.
Sau sáu bước, bạn có trong tay một bảng gồm nền, chuyển tiếp, nhấn và tỉ lệ dùng.
Ba cảnh Việt Nam đọc thử
Rừng thông Đà Lạt buổi sáng có sương
Nền là xanh thẫm ngả lam của tán thông xa, chìm trong sương nên bị nhạt và xám đi. Chuyển tiếp là thân thông nâu đỏ sẫm và thảm lá thông khô màu nâu vàng dưới đất. Ánh sáng xuyên sương ngả trắng vàng nhạt. Màu nhấn, nếu có, chỉ là một khóm hoa dại vàng hay tím ven lối. Cảnh này dạy cách dùng một nền lạnh, trầm, rồi để một tia sáng ấm làm điểm sống.
Bãi biển miền Trung lúc mười giờ sáng
Nền lớn nhất là trời và biển, cả hai thuộc họ lam nhưng khác nhau: trời nhạt, biển gần bờ xanh ngọc, xa bờ xanh thẫm. Cát vàng nhạt gần như trắng là mảng sáng nhất. Phi lao trên đồi cát là xanh xám. Nhấn có thể là chiếc thúng chai, chiếc thuyền sơn màu. Cảnh dạy cách cho một họ màu chiếm phần lớn khung hình mà không đơn điệu, nhờ thay đổi độ đậm nhạt.
Cánh đồng lúa chín ở đồng bằng sông Cửu Long
Nền là vàng lúa chín, nhưng đó là vàng ngả nâu, ngả xanh ở gốc, không phải vàng chanh. Hàng dừa ven kênh là xanh đậm, gần như mảng tối. Trời có mây trắng lớn. Nhấn là màu áo của người làm đồng hay mái tôn xanh của một căn nhà. Cảnh dạy rằng một màu "ấm" phủ rộng vẫn dễ chịu khi nó đủ trầm và có một mảng lạnh, tối đi kèm.
Bài tập làm ngay trong mười lăm phút
Mở thư viện ảnh trong điện thoại, chọn ba ảnh phong cảnh bạn thích nhất. Với mỗi ảnh:
- Chuyển ảnh sang đen trắng một lúc để thấy sáng tối, rồi quay lại ảnh màu.
- Viết ra ba dòng: màu nền chiếm bao nhiêu, màu nhấn là gì và chiếm bao nhiêu, ánh sáng ngả về phía nào.
- So sánh ba ảnh: có phải cả ba đều có một màu nhấn nhỏ trên một nền trầm hay không.
Phần lớn người làm bài tập này nhận ra những bức ảnh mình thích nhất đều "tiết kiệm" màu hơn mình tưởng. Khi đã thấy điều đó, các bài tiếp theo trong danh mục, về từng cặp màu, chuyển sắc, màu nhấn, sáng tối và nóng lạnh, sẽ dễ hiểu hơn nhiều.
Để đọc thêm
Hai cuốn sách kinh điển về cách màu tác động lẫn nhau là Interaction of Color của Josef Albers và The Art of Color của Johannes Itten. Albers cho thấy một màu đổi hẳn dáng vẻ khi đặt cạnh màu khác; Itten hệ thống hoá các kiểu tương phản màu, trong đó có tương phản về diện tích, đúng với điều cảnh thật làm hằng ngày. Với người vẽ phong cảnh, Color and Light của James Gurney là cuốn dễ đọc, nhiều hình minh hoạ về ánh sáng ngoài trời.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phối màu theo thiên nhiên thì ít khi bị chói?
Vì thiên nhiên để màu trầm chiếm phần lớn diện tích và chỉ dùng màu rực cho những mảng nhỏ như hoa, quả, chim. Một nguồn sáng chung nhuộm mọi vật và không khí làm nhạt những gì ở xa, nên các màu có sẵn điểm chung. Bắt chước tỉ lệ đó là đã tránh được phần lớn cảm giác chói.
Màu trầm trong cảnh thiên nhiên là những màu nào?
Là các màu đã bị pha xám hoặc ngả về màu đất: nâu xám của bờ ruộng, xanh xám của cây xa, trắng đục của mặt nước phản chiếu trời, vàng xám của đường đất. Chúng khó gọi tên nhưng chiếm phần lớn khung cảnh. Trong phối màu, đây chính là màu nền giúp màu tươi nổi lên.
Lấy màu từ ảnh phong cảnh nên lấy bao nhiêu màu?
Thường năm màu là đủ: một hai màu nền, một hai màu chuyển tiếp và một màu nhấn. Quan trọng hơn số lượng là ghi lại tỉ lệ, vì cùng năm màu ấy mà chia diện tích khác nhau sẽ cho cảm giác khác hẳn.
Có phải cứ dùng màu nhạt, màu xỉn là phối đẹp?
Không. Một bảng toàn màu xỉn dễ thành ảm đạm, thiếu điểm nhìn. Cảnh thật đẹp vì có cả nền trầm lẫn một vài điểm tươi và có chỗ rất sáng, chỗ rất tối. Màu trầm chỉ là nền, vẫn cần màu nhấn và tương phản sáng tối.
Phối cảnh khí quyển liên quan gì đến phối màu?
Phối cảnh khí quyển là việc vật ở xa nhạt đi và ngả về màu trời do lớp không khí ở giữa. Trong phối màu, nó nhắc ta rằng không phải mọi lớp đều cần tươi như nhau: hạ độ tươi cho lớp sau sẽ làm lớp trước nổi bật và tạo chiều sâu.